卡弹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 卡彈
卡弹 nghĩa là kẹt đạn.
Nghĩa của 卡弹
kǎdàn
phồn thể 卡彈- Kẹt đạn (súng trường)
Câu hỏi thường gặp
卡弹 nghĩa là gì?
卡弹 (kǎdàn) nghĩa là kẹt đạn.
卡弹 đọc thế nào?
卡弹 đọc là kǎdàn (pinyin).
Phồn thể: 卡彈
卡弹 nghĩa là kẹt đạn.
卡弹 (kǎdàn) nghĩa là kẹt đạn.
卡弹 đọc là kǎdàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.