卡恩
giọng máy của trình duyệt
卡恩 nghĩa là Kahn.
Nghĩa của 卡恩
Kǎ'ēn
tên riêng- Kahn
Câu hỏi thường gặp
卡恩 nghĩa là gì?
卡恩 (kǎ'ēn) nghĩa là Kahn.
卡恩 đọc thế nào?
卡恩 đọc là Kǎ'ēn (pinyin).
卡恩 nghĩa là Kahn.
卡恩 (kǎ'ēn) nghĩa là Kahn.
卡恩 đọc là Kǎ'ēn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.