TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡拉奇那

Kǎlājīnà giọng máy của trình duyệt

卡拉奇那 nghĩa là Krajina (cựu Nam Tư).

Nghĩa của 卡拉奇那

Kǎlājīnà

tên riêng
  1. Krajina (cựu Nam Tư)

Câu hỏi thường gặp

卡拉奇那 nghĩa là gì?

卡拉奇那 (kǎlājīnà) nghĩa là Krajina (cựu Nam Tư).

卡拉奇那 đọc thế nào?

卡拉奇那 đọc là Kǎlājīnà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.