TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡拉胶

kǎlājiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡拉膠

卡拉胶 nghĩa là Carageenan (hóa học).

Nghĩa của 卡拉胶

kǎlājiāo

Danh từphồn thể 卡拉膠
  1. Carageenan (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

卡拉胶 nghĩa là gì?

卡拉胶 (kǎlājiāo) nghĩa là Carageenan (hóa học).

卡拉胶 đọc thế nào?

卡拉胶 đọc là kǎlājiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.