TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡方

kǎfāng giọng máy của trình duyệt

卡方 nghĩa là chi bình phương.

Nghĩa của 卡方

kǎfāng

Danh từ
  1. Chi bình phương (toán học)

Câu hỏi thường gặp

卡方 nghĩa là gì?

卡方 (kǎfāng) nghĩa là chi bình phương.

卡方 đọc thế nào?

卡方 đọc là kǎfāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.