TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡死

kǎsǐ giọng máy của trình duyệt

卡死 nghĩa là kẹt, cứng.

Nghĩa của 卡死

kǎsǐ

  1. Kẹt
  2. Cứng
  3. Đơ (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

卡死 nghĩa là gì?

卡死 (kǎsǐ) nghĩa là kẹt, cứng.

卡死 đọc thế nào?

卡死 đọc là kǎsǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.