TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡点

kǎdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡點

卡点 nghĩa là Đồng bộ (một video, v.v.) theo nhịp của một bản nhạc.

Nghĩa của 卡点

kǎdiǎn

Danh từphồn thể 卡點
  1. Đồng bộ (một video, v.v.) theo nhịp của một bản nhạc

Câu hỏi thường gặp

卡点 nghĩa là gì?

卡点 (kǎdiǎn) nghĩa là Đồng bộ (một video, v.v.) theo nhịp của một bản nhạc.

卡点 đọc thế nào?

卡点 đọc là kǎdiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.