卡点 nghĩa là Đồng bộ (một video, v.v.) theo nhịp của một bản nhạc.
Nghĩa của 卡点
kǎdiǎn
Danh từphồn thể 卡點
Đồng bộ (một video, v.v.) theo nhịp của một bản nhạc
Câu hỏi thường gặp
卡点 nghĩa là gì?
卡点 (kǎdiǎn) nghĩa là Đồng bộ (một video, v.v.) theo nhịp của một bản nhạc.
卡点 đọc thế nào?
卡点 đọc là kǎdiǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.