TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡特

Kǎtè giọng máy của trình duyệt

卡特 nghĩa là Carter (tên).

Nghĩa của 卡特

Kǎtè

Tên riêngtên riêng
  1. Carter (tên)
  2. Jimmy Carter (1924-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1977-1981

Câu hỏi thường gặp

卡特 nghĩa là gì?

卡特 (kǎtè) nghĩa là Carter (tên).

卡特 đọc thế nào?

卡特 đọc là Kǎtè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.