TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡特尔

kǎtè'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡特爾

卡特尔 nghĩa là Các-ten.

Nghĩa của 卡特尔

kǎtè'ěr

Danh từphồn thể 卡特爾
  1. từ mượn Các-ten

Câu hỏi thường gặp

卡特尔 nghĩa là gì?

卡特尔 (kǎtè'ěr) nghĩa là Các-ten.

卡特尔 đọc thế nào?

卡特尔 đọc là kǎtè'ěr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.