卡特尔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 卡特爾
卡特尔 nghĩa là Các-ten.
Nghĩa của 卡特尔
kǎtè'ěr
Danh từphồn thể 卡特爾- từ mượn Các-ten
Câu hỏi thường gặp
卡特尔 nghĩa là gì?
卡特尔 (kǎtè'ěr) nghĩa là Các-ten.
卡特尔 đọc thế nào?
卡特尔 đọc là kǎtè'ěr (pinyin).