卡纳蕾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 卡納蕾
卡纳蕾 nghĩa là canelé.
Nghĩa của 卡纳蕾
kǎnàlěi
phồn thể 卡納蕾- từ mượn Canelé (một loại bánh ngọt Pháp)
Câu hỏi thường gặp
卡纳蕾 nghĩa là gì?
卡纳蕾 (kǎnàlěi) nghĩa là canelé.
卡纳蕾 đọc thế nào?
卡纳蕾 đọc là kǎnàlěi (pinyin).