TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡纳达语

Kǎnàdáyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡納達語

卡纳达语 nghĩa là tiếng kannada.

Nghĩa của 卡纳达语

Kǎnàdáyǔ

phồn thể 卡納達語tên riêng
  1. Tiếng Kannada (ngôn ngữ)

Câu hỏi thường gặp

卡纳达语 nghĩa là gì?

卡纳达语 (kǎnàdáyǔ) nghĩa là tiếng kannada.

卡纳达语 đọc thế nào?

卡纳达语 đọc là Kǎnàdáyǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.