TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡脖子

qiǎbózi giọng máy của trình duyệt

卡脖子 nghĩa là bóp cổ, bị khống chế.

Nghĩa của 卡脖子

qiǎbózi

Động từ
  1. Bóp cổ
  2. nghĩa bóng Bị khống chế
  3. Nguy cấp

Câu hỏi thường gặp

卡脖子 nghĩa là gì?

卡脖子 (qiǎbózi) nghĩa là bóp cổ, bị khống chế.

卡脖子 đọc thế nào?

卡脖子 đọc là qiǎbózi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.