TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡西欧

Kǎxī'ōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡西歐

卡西欧 nghĩa là Casio.

Nghĩa của 卡西欧

Kǎxī'ōu

phồn thể 卡西歐tên riêng
  1. Casio

Câu hỏi thường gặp

卡西欧 nghĩa là gì?

卡西欧 (kǎxī'ōu) nghĩa là Casio.

卡西欧 đọc thế nào?

卡西欧 đọc là Kǎxī'ōu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.