TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡路里

kǎlùlǐ giọng máy của trình duyệt

卡路里 nghĩa là calo.

Nghĩa của 卡路里

kǎlùlǐ

Lượng từ, Danh từ, Động từ
  1. từ mượn Calo

Câu hỏi thường gặp

卡路里 nghĩa là gì?

卡路里 (kǎlùlǐ) nghĩa là calo.

卡路里 đọc thế nào?

卡路里 đọc là kǎlùlǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.