TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卢塞恩

Lúsài'ēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盧塞恩

卢塞恩 nghĩa là Thụy Sĩ.

Nghĩa của 卢塞恩

Lúsài'ēn

Tên riêngphồn thể 盧塞恩tên riêng
  1. Lucerne, Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

卢塞恩 nghĩa là gì?

卢塞恩 (lúsài'ēn) nghĩa là Thụy Sĩ.

卢塞恩 đọc thế nào?

卢塞恩 đọc là Lúsài'ēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.