TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卤族

lǔzú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鹵族

Âm Hán Việt LỖ TỘC

卤族 nghĩa là Xem 卤素 (lǔsù).

Nghĩa của 卤族

lǔzú

LỖ TỘCDanh từphồn thể 鹵族
  1. Xem 卤素 (lǔsù)

Câu hỏi thường gặp

卤族 nghĩa là gì?

卤族 (lǔzú) nghĩa là Xem 卤素 (lǔsù).

卤族 đọc thế nào?

卤族 đọc là lǔzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 卤族 là gì?

Âm Hán Việt của 卤族 là "lỗ tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.