TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卧草

wòcǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臥草

Âm Hán Việt NGỌA THẢO

卧草 nghĩa là đéo.

Nghĩa của 卧草

wòcǎo

NGỌA THẢOphồn thể 臥草
  1. (thay cho 我肏 (wǒcào)) đéo
  2. WTF
  3. bóng đá Câu giờ bằng cách giả vờ chấn thương

Câu hỏi thường gặp

卧草 nghĩa là gì?

卧草 (wòcǎo) nghĩa là đéo.

卧草 đọc thế nào?

卧草 đọc là wòcǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 卧草 là gì?

Âm Hán Việt của 卧草 là "ngọa thảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.