卧虎藏龙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 臥虎藏龍
卧虎藏龙 nghĩa là nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục.
Nghĩa của 卧虎藏龙
wòhǔcánglóng
NGỌA HỔ TÀNG LONGCụm từphồn thể 臥虎藏龍- thành ngữ Nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục
- Nghĩa bóng người tài giỏi đang ẩn mình
- Tài năng ẩn giấu
Wòhǔ Cánglóng
NGỌA HỔ TÀNG LONGCụm từphồn thể 臥虎藏龍tên riêng- Ngọa Hổ Tàng Long, phim của Lý An 李安 (Lǐ Ān)
Câu hỏi thường gặp
卧虎藏龙 nghĩa là gì?
卧虎藏龙 (wòhǔcánglóng, wòhǔ cánglóng) nghĩa là nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục.
卧虎藏龙 đọc thế nào?
卧虎藏龙 đọc là wòhǔcánglóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 卧虎藏龙 là gì?
Âm Hán Việt của 卧虎藏龙 là "ngọa hổ tàng long".