TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卧车

wòchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臥車

Âm Hán Việt NGỌA XA

卧车 nghĩa là toa giường nằm.

Nghĩa của 卧车

wòchē

NGỌA XADanh từphồn thể 臥車
  1. Toa giường nằm (trên tàu hỏa)

Câu hỏi thường gặp

卧车 nghĩa là gì?

卧车 (wòchē) nghĩa là toa giường nằm.

卧车 đọc thế nào?

卧车 đọc là wòchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 卧车 là gì?

Âm Hán Việt của 卧车 là "ngọa xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.