TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卧轨

wòguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臥軌

Âm Hán Việt NGỌA QUỸ

卧轨 nghĩa là nằm trên đường ray.

Nghĩa của 卧轨

wòguǐ

NGỌA QUỸĐộng từphồn thể 臥軌
  1. Nằm trên đường ray (để tự sát hoặc ngăn tàu chạy)

Câu hỏi thường gặp

卧轨 nghĩa là gì?

卧轨 (wòguǐ) nghĩa là nằm trên đường ray.

卧轨 đọc thế nào?

卧轨 đọc là wòguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 卧轨 là gì?

Âm Hán Việt của 卧轨 là "ngọa quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.