TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卫星图

wèixīngtú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衛星圖

Âm Hán Việt VỆ TINH ĐỒ

卫星图 nghĩa là ảnh vệ tinh.

Nghĩa của 卫星图

wèixīngtú

VỆ TINH ĐỒphồn thể 衛星圖
  1. Ảnh vệ tinh

Câu hỏi thường gặp

卫星图 nghĩa là gì?

卫星图 (wèixīngtú) nghĩa là ảnh vệ tinh.

卫星图 đọc thế nào?

卫星图 đọc là wèixīngtú (pinyin).

Âm Hán Việt của 卫星图 là gì?

Âm Hán Việt của 卫星图 là "vệ tinh đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.