TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卫星

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wèixīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衛星

Âm Hán Việt VỆ TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)

卫星 nghĩa là vệ tinh, mặt trăng.

Nghĩa của 卫星

wèixīng

VỆ TINHDanh từphồn thể 衛星
  1. Vệ tinh
  2. Mặt trăng

Từ ghép có 卫星

Câu ví dụ với 卫星

  • 木星有几个卫星? Mùxīng yǒu jǐge wèixīng?Sao Mộc có mấy mặt trăng?Tatoeba #4265886

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

卫星 nghĩa là gì?

卫星 (wèixīng) nghĩa là vệ tinh, mặt trăng.

卫星 đọc thế nào?

卫星 đọc là wèixīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 卫星 là gì?

Âm Hán Việt của 卫星 là "vệ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.