卫星
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 衛星
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
卫星 nghĩa là vệ tinh, mặt trăng.
Nghĩa của 卫星
wèixīng
VỆ TINHDanh từphồn thể 衛星- Vệ tinh
- Mặt trăng
Từ ghép có 卫星
Câu ví dụ với 卫星
- 木星有几个卫星? Mùxīng yǒu jǐge wèixīng?Sao Mộc có mấy mặt trăng?Tatoeba #4265886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
卫星 nghĩa là gì?
卫星 (wèixīng) nghĩa là vệ tinh, mặt trăng.
卫星 đọc thế nào?
卫星 đọc là wèixīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 卫星 là gì?
Âm Hán Việt của 卫星 là "vệ tinh".