卫星电视 (wèixīngdiànshì) nghĩa là truyền hình vệ tinh.
卫星电视 đọc thế nào?
卫星电视 đọc là wèixīngdiànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 卫星电视 là gì?
Âm Hán Việt của 卫星电视 là "vệ tinh điện thị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.