TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卫生球

wèishēngqiú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衛生球

Âm Hán Việt VỆ SINH CẦU

卫生球 nghĩa là viên long não.

Nghĩa của 卫生球

wèishēngqiú

VỆ SINH CẦUDanh từphồn thể 衛生球
  1. Viên long não

Câu hỏi thường gặp

卫生球 nghĩa là gì?

卫生球 (wèishēngqiú) nghĩa là viên long não.

卫生球 đọc thế nào?

卫生球 đọc là wèishēngqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 卫生球 là gì?

Âm Hán Việt của 卫生球 là "vệ sinh cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.