TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印象

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yìnxiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤN TƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

印象 nghĩa là ấn tượng, một ký ức.

Nghĩa của 印象

yìnxiàng

ẤN TƯỢNGDanh từ
  1. Ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
  2. Một ký ức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 印象

Đồng nghĩa

Từ ghép có 印象

Câu ví dụ với 印象

  • 你说的话给我留下了很深刻的印象。 Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

印象 nghĩa là gì?

印象 (yìnxiàng) nghĩa là ấn tượng, một ký ức.

印象 đọc thế nào?

印象 đọc là yìnxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 印象 là gì?

Âm Hán Việt của 印象 là "ấn tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.