印象
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
印象 nghĩa là ấn tượng, một ký ức.
Nghĩa của 印象
yìnxiàng
ẤN TƯỢNGDanh từ- Ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
- Một ký ức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 印象
Đồng nghĩa
Từ ghép có 印象
Câu ví dụ với 印象
- 你说的话给我留下了很深刻的印象。 Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
印象 nghĩa là gì?
印象 (yìnxiàng) nghĩa là ấn tượng, một ký ức.
印象 đọc thế nào?
印象 đọc là yìnxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 印象 là gì?
Âm Hán Việt của 印象 là "ấn tượng".