危殆 (wēidài) nghĩa là nguy hiểm nghiêm trọng, gặp nguy cơ.
危殆 đọc thế nào?
危殆 đọc là wēidài (pinyin).
Âm Hán Việt của 危殆 là gì?
Âm Hán Việt của 危殆 là "nguy đãi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.