危而不持
危而不持 nghĩa là Quốc gia nguy cấp, nhưng không ai hỗ trợ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tương lai của quốc gia đang lâm nguy nhưng không ai đến cứu.
Nghĩa của 危而不持
wēi'érbùchí
NGUY NHI BẤT TRÌ- Quốc gia nguy cấp, nhưng không ai hỗ trợ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tương lai của quốc gia đang lâm nguy nhưng không ai đến cứu
Câu hỏi thường gặp
危而不持 nghĩa là gì?
危而不持 (wēi'érbùchí) nghĩa là Quốc gia nguy cấp, nhưng không ai hỗ trợ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tương lai của quốc gia đang lâm nguy nhưng không ai đến cứu.
危而不持 đọc thế nào?
危而不持 đọc là wēi'érbùchí (pinyin).
Âm Hán Việt của 危而不持 là gì?
Âm Hán Việt của 危而不持 là "nguy nhi bất trì".