卿卿我我 (qīngqīngwǒwǒ) nghĩa là Thể hiện tình cảm trìu mến.
卿卿我我 đọc thế nào?
卿卿我我 đọc là qīngqīngwǒwǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 卿卿我我 là gì?
Âm Hán Việt của 卿卿我我 là "khanh khanh ngã ngã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.