TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卿卿我我

qīngqīngwǒwǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHANH KHANH NGÃ NGÃ

卿卿我我 nghĩa là Thể hiện tình cảm trìu mến.

Nghĩa của 卿卿我我

qīngqīngwǒwǒ

KHANH KHANH NGÃ NGÃ
  1. thành ngữ Thể hiện tình cảm trìu mến
  2. Nói lời ngọt ngào với nhau
  3. Rất yêu nhau

Câu hỏi thường gặp

卿卿我我 nghĩa là gì?

卿卿我我 (qīngqīngwǒwǒ) nghĩa là Thể hiện tình cảm trìu mến.

卿卿我我 đọc thế nào?

卿卿我我 đọc là qīngqīngwǒwǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 卿卿我我 là gì?

Âm Hán Việt của 卿卿我我 là "khanh khanh ngã ngã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.