TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

历史人物

lìshǐrénwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歷史人物

Âm Hán Việt LỊCH SỬ NHÂN VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử nhân vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

历史人物 nghĩa là nhân vật lịch sử.

Nghĩa của 历史人物

lìshǐrénwù

LỊCH SỬ NHÂN VẬTphồn thể 歷史人物
  1. Nhân vật lịch sử

Câu hỏi thường gặp

历史人物 nghĩa là gì?

历史人物 (lìshǐrénwù) nghĩa là nhân vật lịch sử.

历史人物 đọc thế nào?

历史人物 đọc là lìshǐrénwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 历史人物 là gì?

Âm Hán Việt của 历史人物 là "lịch sử nhân vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.