TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

历史

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lìshǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歷史

Âm Hán Việt LỊCH SỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 门 (mén), 段 (duàn)

历史 nghĩa là lịch sử.

Nghĩa của 历史

lìshǐ

LỊCH SỬDanh từphồn thể 歷史
  1. Lịch sử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 历史

Đồng nghĩa

Từ ghép có 历史

Thành ngữ có 历史

Câu ví dụ với 历史

  • 他对日本的历史十分有兴趣。 Tā duì Rìběn de lìshǐ shífēn yǒu xìngqù.Anh ấy cực kì quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.Tatoeba #532215
  • 我喜欢历史。 Wǒ xǐhuan lìshǐ.Tôi thích lịch sử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8934289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

历史 nghĩa là gì?

历史 (lìshǐ) nghĩa là lịch sử.

历史 đọc thế nào?

历史 đọc là lìshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 历史 là gì?

Âm Hán Việt của 历史 là "lịch sử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.