历史
Phồn thể: 歷史
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
历史 nghĩa là lịch sử.
Nghĩa của 历史
lìshǐ
LỊCH SỬDanh từphồn thể 歷史- Lịch sử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 历史
Đồng nghĩa
Từ ghép có 历史
Thành ngữ có 历史
- 回顾历史 — Nhìn lại lịch sử
Câu ví dụ với 历史
- 他对日本的历史十分有兴趣。 Tā duì Rìběn de lìshǐ shífēn yǒu xìngqù.Anh ấy cực kì quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.Tatoeba #532215
- 我喜欢历史。 Wǒ xǐhuan lìshǐ.Tôi thích lịch sử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8934289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
历史 nghĩa là gì?
历史 (lìshǐ) nghĩa là lịch sử.
历史 đọc thế nào?
历史 đọc là lìshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 历史 là gì?
Âm Hán Việt của 历史 là "lịch sử".