TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

历史观点

lìshǐguāndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歷史觀點

Âm Hán Việt LỊCH SỬ QUAN ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử quan điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

历史观点 nghĩa là quan điểm lịch sử.

Nghĩa của 历史观点

lìshǐguāndiǎn

LỊCH SỬ QUAN ĐIỂMphồn thể 歷史觀點
  1. Quan điểm lịch sử

Câu hỏi thường gặp

历史观点 nghĩa là gì?

历史观点 (lìshǐguāndiǎn) nghĩa là quan điểm lịch sử.

历史观点 đọc thế nào?

历史观点 đọc là lìshǐguāndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 历史观点 là gì?

Âm Hán Việt của 历史观点 là "lịch sử quan điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.