Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lịch sử di sản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
历史遗产 nghĩa là di sản, di sản lịch sử.
Nghĩa của 历史遗产
lìshǐyíchǎn
LỊCH SỬ DI SẢNphồn thể 歷史遺產
Di sản; di sản lịch sử
Câu hỏi thường gặp
历史遗产 nghĩa là gì?
历史遗产 (lìshǐyíchǎn) nghĩa là di sản, di sản lịch sử.
历史遗产 đọc thế nào?
历史遗产 đọc là lìshǐyíchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 历史遗产 là gì?
Âm Hán Việt của 历史遗产 là "lịch sử di sản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.