TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厉声

lìshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 厲聲

Âm Hán Việt LỆ THANH

厉声 nghĩa là giọng nghiêm khắc.

Nghĩa của 厉声

lìshēng

LỆ THANHDanh từ, Phó từphồn thể 厲聲
  1. Giọng nghiêm khắc

Câu hỏi thường gặp

厉声 nghĩa là gì?

厉声 (lìshēng) nghĩa là giọng nghiêm khắc.

厉声 đọc thế nào?

厉声 đọc là lìshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 厉声 là gì?

Âm Hán Việt của 厉声 là "lệ thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.