厉害
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 厲害
厉害 nghĩa là kinh khủng, dữ dội, nghiêm nghị, nghiêm khắc.
Nghĩa của 厉害
lìhai
LỢI HẠITính từphồn thể 厲害- (dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
- về người Nghiêm nghị; nghiêm khắc; khắt khe; sắc sảo; cứng rắn
- về động vật Hung dữ
- về sự giống nhau Nổi bật
- về rượu hoặc ớt Mạnh
- về vi khuẩn Độc hại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 厉害
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
厉害 nghĩa là gì?
厉害 (lìhai) nghĩa là kinh khủng, dữ dội, nghiêm nghị, nghiêm khắc.
厉害 đọc thế nào?
厉害 đọc là lìhai (pinyin).
Âm Hán Việt của 厉害 là gì?
Âm Hán Việt của 厉害 là "lợi hại".