厉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 厲
Bộ thủ: 厂 (xưởng) · bộ số 27 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: lợi, lệ, lại
厉 nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm trọng.
Nghĩa của 厉
lì
LỆphồn thể 厲- Nghiêm khắc
- Nghiêm trọng
Lì
LỆphồn thể 厲tên riêng- họ Họ Lì
Từ ghép có 厉
Thành ngữ có 厉
- 变本加厉 — Thay đổi thành nghiêm trọng hơn (thành ngữ); trở nên dữ dội hơn (đặc biệt là nhược điểm)
- 再接再厉 — Tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
- 雷厉风行 — Làm nhanh như sấm chớp và gió cuốn (thành ngữ); phản ứng nhanh và dứt khoát
- 厉行节约 — Thực hành tiết kiệm triệt để
- 色厉内荏 — Mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan
- 正言厉色 — Nghiêm nghị trong lời nói và nét mặt (thành ngữ); nghiêm khắc và không cười
- 正颜厉色 — Nghiêm nghị (thành ngữ); nghiêm khắc và không cười
- 严厉打击 — Giáng một đòn nghiêm trọng
- 发扬踔厉 — Tràn đầy sinh lực
- 厉目而视 — Lườm ai đó một cách nghiêm nghị
- 色厉词严 — Nghiêm khắc cả về vẻ ngoài lẫn lời nói
Câu hỏi thường gặp
厉 nghĩa là gì?
厉 (lì, lì) nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm trọng.
厉 đọc thế nào?
厉 đọc là lì (pinyin).
Âm Hán Việt của 厉 là gì?
Âm Hán Việt của 厉 là "lệ".