压榨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壓榨
压榨 nghĩa là ép, vắt.
Nghĩa của 压榨
yāzhà
ÁP TRÁĐộng từphồn thể 壓榨- Ép
- Vắt
- Chiết xuất nước, dầu v.v. bằng cách vắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 压榨
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
压榨 nghĩa là gì?
压榨 (yāzhà) nghĩa là ép, vắt.
压榨 đọc thế nào?
压榨 đọc là yāzhà (pinyin).
Âm Hán Việt của 压榨 là gì?
Âm Hán Việt của 压榨 là "áp trá".