TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

压韵

yāyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壓韻

Âm Hán Việt ÁP VẬN

压韵 nghĩa là Biến thể của 押韵 (yāyùn).

Nghĩa của 压韵

yāyùn

ÁP VẬNĐộng từphồn thể 壓韻
  1. Biến thể của 押韵 (yāyùn)

Câu hỏi thường gặp

压韵 nghĩa là gì?

压韵 (yāyùn) nghĩa là Biến thể của 押韵 (yāyùn).

压韵 đọc thế nào?

压韵 đọc là yāyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 压韵 là gì?

Âm Hán Việt của 压韵 là "áp vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.