厌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 厭
Bộ thủ: 厂 (xưởng) · bộ số 27 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: yếm, yêm, áp, ấp, yểm
厌 nghĩa là ghét, chán ngấy, làm thỏa mãn, làm hài lòng.
Nghĩa của 厌
yàn
YẾMphồn thể 厭- dạng kết hợp Ghét; chán ngấy
- văn học Làm thỏa mãn; làm hài lòng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 厌
Đồng nghĩa
Từ ghép có 厌
Thành ngữ có 厌
- 贪得无厌 — Tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
- 不厌其烦 — Không ngại chịu phiền phức
- 喜新厌旧 — Thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ
- 兵不厌诈 — Trong chiến tranh không bao giờ là quá lừa dối
- 讨厌鬼 — Người đáng ghét
- 学而不厌 — Học không biết chán (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 贪婪无厌 — Tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng
- 惹人厌 — Gây khó chịu
- 讨人厌 — Khó ưa
- 诛求无厌 — Đòi hỏi quá đáng không ngừng
- 贪求无厌 — Tham lam không biết chán
- 贪猥无厌 — Tham lam vô độ (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
- 百听不厌 — Đáng nghe cả trăm lần
- 百读不厌 — Đáng để đọc cả trăm lần
- 神憎鬼厌 — Đáng ghét; đáng khinh
- 裒敛无厌 — Tích lũy của cải không biết chán
Câu hỏi thường gặp
厌 nghĩa là gì?
厌 (yàn) nghĩa là ghét, chán ngấy, làm thỏa mãn, làm hài lòng.
厌 đọc thế nào?
厌 đọc là yàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 厌 là gì?
Âm Hán Việt của 厌 là "yếm".