TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厌倦

yànjuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 厭倦

Âm Hán Việt YẾM QUYỆN

厌倦 nghĩa là chán ngán, mệt mỏi.

Nghĩa của 厌倦

yànjuàn

YẾM QUYỆNĐộng từphồn thể 厭倦
  1. Chán ngán; mệt mỏi; buồn chán

Câu ví dụ với 厌倦

  • 我厌倦吃快餐了。 Tôi chán đồ ăn nhanh rồi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503234
  • 我厌倦了现在单调的生活。 Wǒ yànjuàn le xiànzài dāndiào de shēnghuó.Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1941105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

厌倦 nghĩa là gì?

厌倦 (yànjuàn) nghĩa là chán ngán, mệt mỏi.

厌倦 đọc thế nào?

厌倦 đọc là yànjuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 厌倦 là gì?

Âm Hán Việt của 厌倦 là "yếm quyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.