厌倦
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 厭倦
厌倦 nghĩa là chán ngán, mệt mỏi.
Nghĩa của 厌倦
yànjuàn
YẾM QUYỆNĐộng từphồn thể 厭倦- Chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
Câu ví dụ với 厌倦
- 我厌倦吃快餐了。 Tôi chán đồ ăn nhanh rồi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503234
- 我厌倦了现在单调的生活。 Wǒ yànjuàn le xiànzài dāndiào de shēnghuó.Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1941105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
厌倦 nghĩa là gì?
厌倦 (yànjuàn) nghĩa là chán ngán, mệt mỏi.
厌倦 đọc thế nào?
厌倦 đọc là yànjuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 厌倦 là gì?
Âm Hán Việt của 厌倦 là "yếm quyện".