厘米
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 釐米
厘米 nghĩa là xentimét.
Nghĩa của 厘米
límǐ
LY MỄLượng từphồn thể 釐米- Xentimét
Từ ghép có 厘米
Câu hỏi thường gặp
厘米 nghĩa là gì?
厘米 (límǐ) nghĩa là xentimét.
厘米 đọc thế nào?
厘米 đọc là límǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 厘米 là gì?
Âm Hán Việt của 厘米 là "ly mễ".