厚
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 厂 (xưởng) · bộ số 27 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hậu
厚 nghĩa là dày, sâu hoặc uyên thâm.
Nghĩa của 厚
hòu
HẬU- Dày
- Sâu hoặc uyên thâm
- Tốt bụng
- Hào phóng
- Đậm hoặc nồng về hương vị
- Ưu ái
- Nhấn mạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 厚
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 厚
Thành ngữ có 厚
- 得天独厚 — Được trời phú
- 高官厚禄 — Chức vụ cao và lương bổng hậu hĩ (thành ngữ); thăng tiến lên vị trí quan chức cao
- 不知天高地厚 — Không biết trời cao đất dày
- 厚颜无耻 — Không biết xấu hổ
- 深情厚谊 — Tình bạn sâu sắc
- 厚此薄彼 — Thiên vị người này và phân biệt đối xử với người kia
- 深情厚意 — Tình yêu sâu sắc, tình bạn rộng lượng
- 厚积薄发 — Tích lũy kiến thức và phát huy chậm rãi
- 未可厚非 — Không nên phê phán quá nghiêm khắc
- 卑辞厚礼 — Lời lẽ khiêm tốn cho món quà hậu hĩnh
- 厚德载物 — Đức dày chở vật, có đức lớn thì gánh vác được mọi việc
- 厚薄规 — Thước đo khe hở
- 寄予厚望 — Đặt kỳ vọng cao
- 厚古薄今 — Sùng bái quá khứ và bỏ mặc hiện tại
- 厚死薄生 — Khen người chết và chê bai người sống
- 隆情厚谊 — Tình yêu sâu đậm, tình bạn sâu sắc
Câu ví dụ với 厚
- 这本书虽然很厚,但是不贵。 Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8976063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
厚 nghĩa là gì?
厚 (hòu) nghĩa là dày, sâu hoặc uyên thâm.
厚 đọc thế nào?
厚 đọc là hòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 厚 là gì?
Âm Hán Việt của 厚 là "hậu".