TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厚礼

hòulǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 厚禮

Âm Hán Việt HẬU LỄ

厚礼 nghĩa là quà tặng hậu hĩnh.

Nghĩa của 厚礼

hòulǐ

HẬU LỄDanh từphồn thể 厚禮
  1. Quà tặng hậu hĩnh

Thành ngữ có 厚礼

  • 卑辞厚礼 — Lời lẽ khiêm tốn cho món quà hậu hĩnh

Câu hỏi thường gặp

厚礼 nghĩa là gì?

厚礼 (hòulǐ) nghĩa là quà tặng hậu hĩnh.

厚礼 đọc thế nào?

厚礼 đọc là hòulǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 厚礼 là gì?

Âm Hán Việt của 厚礼 là "hậu lễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.