Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên thủy xã hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原始社会 nghĩa là xã hội nguyên thủy.
Nghĩa của 原始社会
yuánshǐshèhuì
NGUYÊN THỦY XÃ HỘIDanh từphồn thể 原始社會
Xã hội nguyên thủy
Câu hỏi thường gặp
原始社会 nghĩa là gì?
原始社会 (yuánshǐshèhuì) nghĩa là xã hội nguyên thủy.
原始社会 đọc thế nào?
原始社会 đọc là yuánshǐshèhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 原始社会 là gì?
Âm Hán Việt của 原始社会 là "nguyên thủy xã hội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.