原居
giọng máy của trình duyệt
原居 nghĩa là bản địa.
Nghĩa của 原居
yuánjū
NGUYÊN CƯTính từ- Bản địa
Câu hỏi thường gặp
原居 nghĩa là gì?
原居 (yuánjū) nghĩa là bản địa.
原居 đọc thế nào?
原居 đọc là yuánjū (pinyin).
Âm Hán Việt của 原居 là gì?
Âm Hán Việt của 原居 là "nguyên cư".