原材料 nghĩa là Nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm.
Nghĩa của 原材料
yuáncáiliào
NGUYÊN TÀI LIỆUDanh từ
Nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Câu hỏi thường gặp
原材料 nghĩa là gì?
原材料 (yuáncáiliào) nghĩa là Nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm.
原材料 đọc thế nào?
原材料 đọc là yuáncáiliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 原材料 là gì?
Âm Hán Việt của 原材料 là "nguyên tài liệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.