原本
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原本 nghĩa là ban đầu, nguyên bản.
Nghĩa của 原本
yuánběn
NGUYÊN BẢNPhó từ, Danh từ- Ban đầu
- Nguyên bản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原本
Đồng nghĩa
Từ ghép có 原本
Câu hỏi thường gặp
原本 nghĩa là gì?
原本 (yuánběn) nghĩa là ban đầu, nguyên bản.
原本 đọc thế nào?
原本 đọc là yuánběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 原本 là gì?
Âm Hán Việt của 原本 là "nguyên bản".