TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原本

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yuánběn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN BẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原本 nghĩa là ban đầu, nguyên bản.

Nghĩa của 原本

yuánběn

NGUYÊN BẢNPhó từ, Danh từ
  1. Ban đầu
  2. Nguyên bản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原本

Đồng nghĩa

Từ ghép có 原本

Câu hỏi thường gặp

原本 nghĩa là gì?

原本 (yuánběn) nghĩa là ban đầu, nguyên bản.

原本 đọc thế nào?

原本 đọc là yuánběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 原本 là gì?

Âm Hán Việt của 原本 là "nguyên bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.