TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原点矩

yuándiǎnjǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 原點矩

原点矩 nghĩa là Moment.

Nghĩa của 原点矩

yuándiǎnjǔ

phồn thể 原點矩
  1. thống kê Moment

Câu hỏi thường gặp

原点矩 nghĩa là gì?

原点矩 (yuándiǎnjǔ) nghĩa là Moment.

原点矩 đọc thế nào?

原点矩 đọc là yuándiǎnjǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.