原点矩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 原點矩
原点矩 nghĩa là Moment.
Nghĩa của 原点矩
yuándiǎnjǔ
phồn thể 原點矩- thống kê Moment
Câu hỏi thường gặp
原点矩 nghĩa là gì?
原点矩 (yuándiǎnjǔ) nghĩa là Moment.
原点矩 đọc thế nào?
原点矩 đọc là yuándiǎnjǔ (pinyin).