TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原煤

yuánméi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN MÔI

原煤 nghĩa là than thô.

Nghĩa của 原煤

yuánméi

NGUYÊN MÔIDanh từ
  1. Than thô

Câu hỏi thường gặp

原煤 nghĩa là gì?

原煤 (yuánméi) nghĩa là than thô.

原煤 đọc thế nào?

原煤 đọc là yuánméi (pinyin).

Âm Hán Việt của 原煤 là gì?

Âm Hán Việt của 原煤 là "nguyên môi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.