TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原生生物

yuánshēngshēngwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN SINH SINH VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên sinh sinh vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原生生物 nghĩa là sinh vật nguyên sinh, sinh vật sơ khai.

Nghĩa của 原生生物

yuánshēngshēngwù

NGUYÊN SINH SINH VẬTDanh từ
  1. Sinh vật nguyên sinh
  2. Sinh vật sơ khai

Câu hỏi thường gặp

原生生物 nghĩa là gì?

原生生物 (yuánshēngshēngwù) nghĩa là sinh vật nguyên sinh, sinh vật sơ khai.

原生生物 đọc thế nào?

原生生物 đọc là yuánshēngshēngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 原生生物 là gì?

Âm Hán Việt của 原生生物 là "nguyên sinh sinh vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.