TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

厮缠

sīchán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廝纏

Âm Hán Việt TƯ TRIỀN

厮缠 nghĩa là quấy rầy.

Nghĩa của 厮缠

sīchán

TƯ TRIỀNphồn thể 廝纏
  1. Quấy rầy

Câu hỏi thường gặp

厮缠 nghĩa là gì?

厮缠 (sīchán) nghĩa là quấy rầy.

厮缠 đọc thế nào?

厮缠 đọc là sīchán (pinyin).

Âm Hán Việt của 厮缠 là gì?

Âm Hán Việt của 厮缠 là "tư triền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.